verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

boast Meaning in Vietnamese (boast nghĩa là gì)

verbkhoe khoang
nounsự khoe khoang
khoe khoang in English:boast
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boast trong tiếng Việt là khoe khoang, sự khoe khoang. (Nói về thành tích, tài sản hoặc khả năng của mình với niềm tự hào và sự hài lòng quá mức.)

Definitions of Boast

  1. 1
    verb
    khoe khoang

    To speak about one's achievements, possessions, or abilities with excessive pride and self-satisfaction.

    Nói về thành tích, tài sản hoặc khả năng của mình với niềm tự hào và sự hài lòng quá mức.

  2. 2
    noun
    sự khoe khoang

    A statement or action that expresses excessive pride in oneself or one's achievements.

    Một lời tuyên bố hoặc hành động thể hiện niềm tự hào quá mức về bản thân hoặc thành tích của mình.

Example Sentences

casual

“He tends to boast about his new car.”

casual

“Her biggest boast was winning the national championship.”

Sự khoe khoang lớn nhất của cô ấy là giành chức vô địch quốc gia.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bragshow offcrow

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseboasted
present participleboasting
agent nounboaster
adjectiveboastful
adverbboastfully