noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
bog Meaning in Vietnamese (bog nghĩa là gì)
nounđầm lầy
verblàm mắc kẹt
đầm lầy in English:bog
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bog trong tiếng Việt là đầm lầy, làm mắc kẹt. (Một khu vực đất ẩm ướt, xốp, thường bao gồm thảm thực vật đang phân hủy, bị ngập nước và có tính axit.)
Definitions of Bog
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
dry landfirm ground
Inflected Word Forms
past tensebogged
present participlebogging
adjectiveboggy