noun
English to Vietnamese Dictionary
bogey Meaning in Vietnamese (bogey nghĩa là gì)
bóng ma, mục tiêu lạ
bóng ma in English:bogey
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bogey trong tiếng Việt là bóng ma, mục tiêu lạ. (Trong golf, bogey là điểm số nhiều hơn chuẩn một gậy ở một lỗ duy nhất.)
Definitions of Bogey
- 1
- 2
- 3noun(formal)mục tiêu lạ
In military or aviation contexts, a bogey refers to an unidentified aircraft, especially one assumed to be hostile.
Trong các ngữ cảnh quân sự hoặc hàng không, bogey đề cập đến một máy bay không xác định, đặc biệt là một máy bay được cho là thù địch.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensebogeyed
present participlebogeying