noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bollocks Meaning in Vietnamese (bollocks nghĩa là gì)

nounnhảm nhí, tinh hoàn
verblàm hỏng
nhảm nhí in English:bollocks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bollocks trong tiếng Việt là nhảm nhí, tinh hoàn, làm hỏng. (Một thuật ngữ tục tĩu dùng để chỉ điều gì đó hoàn toàn vô nghĩa hoặc rác rưởi.)

Definitions of Bollocks

  1. 1
    noun(slang)
    nhảm nhí

    A vulgar slang term used to refer to something as utter nonsense or rubbish.

    Một thuật ngữ tục tĩu dùng để chỉ điều gì đó hoàn toàn vô nghĩa hoặc rác rưởi.

  2. 2
    noun(slang)
    tinh hoàn

    A vulgar slang term for the testicles.

    Một thuật ngữ tục tĩu chỉ tinh hoàn.

  3. 3
    verb(slang)
    làm hỏng

    To make a mess of something or to ruin it completely, often used in the phrase 'to bollocks up'.

    Làm rối tung hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó, thường được dùng trong cụm 'to bollocks up'.

Example Sentences

casual

“Don't talk such bollocks, that's completely untrue.”

casual

“I completely bollocksed up the presentation.”

Tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.

casual

“He thinks the whole idea is a load of old bollocks.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlebollocked
gerundbollocking
nounbollock