noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
bong Meaning in Vietnamese (bong nghĩa là gì)
nounbóng, bình hút, tiếng chuông
verbkêu vang
bóng in English:bong
Phonetic:bỏng
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bong trong tiếng Việt là bóng, bình hút, tiếng chuông, kêu vang. (Một loại ống hút nước, thường làm bằng thủy tinh, dùng để hút cần sa hoặc các chất khác.)
Definitions of Bong
- 1noun(informal)bình hút
A water pipe, typically made of glass, used for smoking cannabis or other substances.
Một loại ống hút nước, thường làm bằng thủy tinh, dùng để hút cần sa hoặc các chất khác.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
water pipebubbler
Inflected Word Forms
past tensebonged
present participlebonging
pluralbongs