noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bong Meaning in Vietnamese (bong nghĩa là gì)

nounbóng, bình hút, tiếng chuông
verbkêu vang
bóng in English:bong
Phonetic:bỏng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bong trong tiếng Việt là bóng, bình hút, tiếng chuông, kêu vang. (Một loại ống hút nước, thường làm bằng thủy tinh, dùng để hút cần sa hoặc các chất khác.)

Definitions of Bong

  1. 1
    noun(informal)
    bình hút

    A water pipe, typically made of glass, used for smoking cannabis or other substances.

    Một loại ống hút nước, thường làm bằng thủy tinh, dùng để hút cần sa hoặc các chất khác.

  2. 2
    noun(none)
    tiếng chuông

    A deep, resonant sound, typically made by a large bell or chime.

    Một âm thanh sâu, vang vọng, thường phát ra từ một chiếc chuông lớn hoặc tiếng điểm chuông.

  3. 3
    verb(none)
    kêu vang

    To make a deep, resonant sound, like that of a large bell.

    Tạo ra một âm thanh sâu, vang vọng, giống như tiếng chuông lớn.

Example Sentences

casual

“He bought a new glass bong from the head shop.”

none

“The clock tower struck noon with a loud bong.”

formal

“The large bell bonged to signal the start of the ceremony.”

Chiếc chuông lớn đã kêu vang để báo hiệu bắt đầu buổi lễ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

water pipebubbler

Inflected Word Forms

past tensebonged
present participlebonging
pluralbongs