noun
English to Vietnamese Dictionary
bongo Meaning in Vietnamese (bongo nghĩa là gì)
trống bongo
trống bongo in English:bongo
Phonetic:trống bôn-gô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bongo trong tiếng Việt là trống bongo. (Một cặp trống nhỏ có kích thước khác nhau, thường được nối với nhau và chơi bằng tay, có nguồn gốc từ Cuba.)
Definitions of Bongo
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
hand drumpercussion instrument
Inflected Word Forms
pluralbongos