noun
English to Vietnamese Dictionary
bonn Meaning in Vietnamese (bonn nghĩa là gì)
Bonn
Bonn in English:bonn
Phonetic:Bôn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bonn trong tiếng Việt là Bonn. (Bonn là một thành phố ở Đức, nằm bên bờ sông Rhine, và từng là thủ đô của Tây Đức từ năm 1949 đến năm 1990.)
Definitions of Bonn
- 1
Example Sentences
general
“Bonn is famous for being the birthplace of Ludwig van Beethoven.”