interjection
English to Vietnamese Dictionary
bonsoir Meaning in Vietnamese (bonsoir nghĩa là gì)
chào buổi tối
chào buổi tối in English:bonsoir
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bonsoir trong tiếng Việt là chào buổi tối. (Lời chào của người Pháp dùng để chúc 'buổi tối tốt lành' hoặc 'chúc ngủ ngon' khi gặp hoặc chia tay ai đó vào buổi tối.)
Definitions of Bonsoir
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
good eveninggood night
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
bonjourgood morning