other
English to Vietnamese Dictionary

bono Meaning in Vietnamese (bono nghĩa là gì)

Bono
Bono in English:bono
Phonetic:Bô-nô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bono trong tiếng Việt là Bono. (Bono là nghệ danh của Paul David Hewson, một ca sĩ, nhạc sĩ và nhà hoạt động nhân đạo người Ireland, được biết đến rộng rãi với vai trò là ca sĩ chính của ban nhạc rock U2.)

Definitions of Bono

  1. 1
    other
    Bono

    Bono is the stage name of Paul David Hewson, an Irish singer, songwriter, and humanitarian, widely recognized as the lead vocalist of the rock band U2.

    Bono là nghệ danh của Paul David Hewson, một ca sĩ, nhạc sĩ và nhà hoạt động nhân đạo người Ireland, được biết đến rộng rãi với vai trò là ca sĩ chính của ban nhạc rock U2.

Example Sentences

general

“Bono is known for his activism and philanthropic efforts.”

Bono nổi tiếng với các hoạt động xã hội và nỗ lực từ thiện của mình.