adjective
English to Vietnamese Dictionary

bonny Meaning in Vietnamese (bonny nghĩa là gì)

xinh đẹp
xinh đẹp in English:bonny
Phonetic:sinh đẹp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bonny trong tiếng Việt là xinh đẹp. (Mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em, là hấp dẫn và dễ nhìn.)

Definitions of Bonny

  1. 1
    adjective(colloquial)
    xinh đẹp

    Describing someone, especially a woman or child, as attractive and pleasing to the eye.

    Mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em, là hấp dẫn và dễ nhìn.

Example Sentences

casual

“What a bonny wee lass you are!”

Cháu đúng là một cô bé xinh xắn!

casual

“She looked bonny in her new dress.”

Cô ấy trông xinh đẹp trong bộ váy mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounbonniness
adverbbonnily