noun
English to Vietnamese Dictionary

lass Meaning in Vietnamese (lass nghĩa là gì)

cô gái, cô gái trẻ
cô gái in English:lass
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lass trong tiếng Việt là cô gái, cô gái trẻ. (Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là người đến từ Scotland hoặc miền Bắc nước Anh.)

Definitions of Lass

  1. 1
    noun(colloquial)
    cô gái trẻ

    A girl or young woman, especially one from Scotland or Northern England.

    Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ, đặc biệt là người đến từ Scotland hoặc miền Bắc nước Anh.

Example Sentences

casual

“The bonnie lass sang a sweet tune.”

Cô gái xinh đẹp đã hát một giai điệu ngọt ngào.

casual

“She was a bright young lass with a lot of potential.”

Cô ấy là một cô gái trẻ sáng dạ với nhiều tiềm năng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

girlmaidenyoung woman

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

diminutivelassie