adjective
English to Vietnamese Dictionary

bonnie Meaning in Vietnamese (bonnie nghĩa là gì)

xinh đẹp
xinh đẹp in English:bonnie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bonnie trong tiếng Việt là xinh đẹp. (Được sử dụng đặc biệt trong tiếng Anh Scotland để mô tả ai đó, thường là phụ nữ hoặc trẻ em, là hấp dẫn, xinh xắn hoặc ưa nhìn.)

Definitions of Bonnie

  1. 1
    adjective(colloquial)
    xinh đẹp

    Used especially in Scottish English to describe someone, often a woman or child, as attractive, pretty, or good-looking.

    Được sử dụng đặc biệt trong tiếng Anh Scotland để mô tả ai đó, thường là phụ nữ hoặc trẻ em, là hấp dẫn, xinh xắn hoặc ưa nhìn.

Example Sentences

casual

“She was a bonnie lass with a bright smile.”

casual

“What a bonnie day for a walk!”

Thật là một ngày đẹp trời để đi dạo!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adverbbonnily
comparativebonnier
superlativebonniest