adjective
English to Vietnamese Dictionary
bonnie Meaning in Vietnamese (bonnie nghĩa là gì)
xinh đẹp
xinh đẹp in English:bonnie
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bonnie trong tiếng Việt là xinh đẹp. (Được sử dụng đặc biệt trong tiếng Anh Scotland để mô tả ai đó, thường là phụ nữ hoặc trẻ em, là hấp dẫn, xinh xắn hoặc ưa nhìn.)
Definitions of Bonnie
- 1adjective(colloquial)xinh đẹp
Used especially in Scottish English to describe someone, often a woman or child, as attractive, pretty, or good-looking.
Được sử dụng đặc biệt trong tiếng Anh Scotland để mô tả ai đó, thường là phụ nữ hoặc trẻ em, là hấp dẫn, xinh xắn hoặc ưa nhìn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adverbbonnily
comparativebonnier
superlativebonniest