noun
English to Vietnamese Dictionary

bookstore Meaning in Vietnamese (bookstore nghĩa là gì)

nhà sách, cửa hàng bán sách
nhà sách in English:bookstore
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bookstore trong tiếng Việt là nhà sách, cửa hàng bán sách. (Một cơ sở bán lẻ nơi sách được bán cho công chúng.)

Definitions of Bookstore

  1. 1
    noun
    cửa hàng bán sách

    A retail establishment where books are sold to the public.

    Một cơ sở bán lẻ nơi sách được bán cho công chúng.

Example Sentences

casual

“She spent hours browsing in the old bookstore downtown.”

Cô ấy đã dành hàng giờ lang thang trong hiệu sách cũ ở trung tâm thành phố.

casual

“The new bookstore has a wide selection of children's books.”

Nhà sách mới có nhiều lựa chọn sách thiếu nhi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bookshopbookseller's

Inflected Word Forms

agent nounbookseller