noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

boomerang Meaning in Vietnamese (boomerang nghĩa là gì)

nounbo-mê-răng, vũ khí ném trả
verbquay lại gây hại
bo-mê-răng in English:boomerang
Phonetic:bô-mê-răng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boomerang trong tiếng Việt là bo-mê-răng, vũ khí ném trả, quay lại gây hại. (Một mảnh gỗ cong, dẹt có thể ném đi sao cho nó quay trở lại người ném, ban đầu được thổ dân Úc sử dụng làm vũ khí săn bắn.)

Definitions of Boomerang

  1. 1
    noun
    vũ khí ném trả

    A curved flat piece of wood that can be thrown so that it returns to the thrower, originally used by Australian Aborigines as a hunting weapon.

    Một mảnh gỗ cong, dẹt có thể ném đi sao cho nó quay trở lại người ném, ban đầu được thổ dân Úc sử dụng làm vũ khí săn bắn.

  2. 2
    verb
    quay lại gây hại

    To return unexpectedly to the person who sent it or caused it, often with negative consequences.

    Quay trở lại một cách bất ngờ với người đã gửi hoặc gây ra nó, thường mang lại hậu quả tiêu cực.

Example Sentences

“The hunter expertly threw the boomerang, and it circled back to him.”

Thợ săn đã khéo léo ném chiếc bo-mê-răng, và nó đã quay trở lại với anh ta.

“His attempt to discredit his opponent boomeranged, damaging his own reputation instead.”

Nỗ lực làm mất uy tín đối thủ của anh ta đã quay lại gây hại, thay vào đó lại làm tổn hại đến danh tiếng của chính anh ta.

Inflected Word Forms

past tenseboomeranged
present participleboomeranging