adjective
English to Vietnamese Dictionary
booming Meaning in Vietnamese (booming nghĩa là gì)
bùng nổ, vang dội
bùng nổ in English:booming
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của booming trong tiếng Việt là bùng nổ, vang dội. (Mô tả một cái gì đó đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, thịnh vượng hoặc thành công.)
Definitions of Booming
- 1adjectivebùng nổ
Describing something that is experiencing a period of rapid growth, prosperity, or success.
Mô tả một cái gì đó đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, thịnh vượng hoặc thành công.
- 2
Example Sentences
“The city's economy is booming, with new businesses opening every week.”
Nền kinh tế của thành phố đang bùng nổ, với các doanh nghiệp mới mở ra mỗi tuần.
“We heard the booming sound of fireworks in the distance.”
Chúng tôi nghe thấy tiếng pháo hoa vang dội từ xa.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveboom
past tenseboomed
nounboom
agent nounboomer