noun
English to Vietnamese Dictionary
boone Meaning in Vietnamese (boone nghĩa là gì)
ân huệ
ân huệ in English:boone
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của boone trong tiếng Việt là ân huệ. (Một ân huệ là một điều gì đó hữu ích hoặc có lợi, thường được coi là một phước lành hoặc một sự ưu ái.)
Definitions of Boone
- 1nounân huệ
A boone is a thing that is helpful or beneficial, often considered a blessing or a favor.
Một ân huệ là một điều gì đó hữu ích hoặc có lợi, thường được coi là một phước lành hoặc một sự ưu ái.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveboon
Phrases & Idiomatic Expressions
boon companioncollocation
A close and loyal friend.