noun
English to Vietnamese Dictionary

boone Meaning in Vietnamese (boone nghĩa là gì)

ân huệ
ân huệ in English:boone
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boone trong tiếng Việt là ân huệ. (Một ân huệ là một điều gì đó hữu ích hoặc có lợi, thường được coi là một phước lành hoặc một sự ưu ái.)

Definitions of Boone

  1. 1
    noun
    ân huệ

    A boone is a thing that is helpful or beneficial, often considered a blessing or a favor.

    Một ân huệ là một điều gì đó hữu ích hoặc có lợi, thường được coi là một phước lành hoặc một sự ưu ái.

Example Sentences

casual

“The new library was a boone to the community, providing access to many resources.”

business

“His timely arrival was a boone, saving the project from failure.”

Sự xuất hiện kịp thời của anh ấy là một ân huệ, cứu dự án khỏi thất bại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveboon

Phrases & Idiomatic Expressions

boon companioncollocation

A close and loyal friend.