noun
English to Vietnamese Dictionary

boulder Meaning in Vietnamese (boulder nghĩa là gì)

tảng đá lớn
tảng đá lớn in English:boulder
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boulder trong tiếng Việt là tảng đá lớn. (Một tảng đá rất lớn, thường là tảng đá đã bị bào mòn nhẵn do xói mòn hoặc quá lớn để di chuyển dễ dàng.)

Definitions of Boulder

  1. 1
    noun
    tảng đá lớn

    A very large rock, typically one that has been worn smooth by erosion or is too large to be moved easily.

    Một tảng đá rất lớn, thường là tảng đá đã bị bào mòn nhẵn do xói mòn hoặc quá lớn để di chuyển dễ dàng.

Example Sentences

casual

“The hikers rested on a large boulder overlooking the valley.”

general

“A massive boulder blocked the mountain road after the landslide.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rockstonemass

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

pebblegrain of sand

Inflected Word Forms

gerundbouldering
adjectivebouldery