noun
English to Vietnamese Dictionary

boulevard Meaning in Vietnamese (boulevard nghĩa là gì)

đại lộ
đại lộ in English:boulevard
Phonetic:đai-lộ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boulevard trong tiếng Việt là đại lộ. (Một con phố rộng trong thành phố, thường có hàng cây, được thiết kế để lái xe hoặc đi bộ thư giãn.)

Definitions of Boulevard

  1. 1
    noun
    đại lộ

    A wide city street, often lined with trees, designed for pleasant driving or walking.

    Một con phố rộng trong thành phố, thường có hàng cây, được thiết kế để lái xe hoặc đi bộ thư giãn.

Example Sentences

“The grand boulevard was illuminated with festive lights during the holidays.”

“We took a leisurely stroll down the tree-lined boulevard.”

Chúng tôi đã đi dạo thong thả dọc theo đại lộ có hàng cây.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

avenueparkwaythoroughfare

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

alleylane