noun
English to Vietnamese Dictionary
boulevard Meaning in Vietnamese (boulevard nghĩa là gì)
đại lộ
đại lộ in English:boulevard
Phonetic:đai-lộ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của boulevard trong tiếng Việt là đại lộ. (Một con phố rộng trong thành phố, thường có hàng cây, được thiết kế để lái xe hoặc đi bộ thư giãn.)
Definitions of Boulevard
- 1