noun
English to Vietnamese Dictionary

parkway Meaning in Vietnamese (parkway nghĩa là gì)

đại lộ công viên
đại lộ công viên in English:parkway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của parkway trong tiếng Việt là đại lộ công viên. (Một con đường rộng, thường có cảnh quan, đặc biệt là một phần của hệ thống công viên hoặc tuyến đường cảnh quan.)

Definitions of Parkway

  1. 1
    noun
    đại lộ công viên

    A broad road, often landscaped, especially one that is part of a park system or a scenic route.

    Một con đường rộng, thường có cảnh quan, đặc biệt là một phần của hệ thống công viên hoặc tuyến đường cảnh quan.

Example Sentences

“The Blue Ridge Parkway offers stunning views of the mountains.”

Đại lộ Blue Ridge mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi non.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

boulevardscenic routeavenue

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

alleylane

Inflected Word Forms

pluralparkways