noun
English to Vietnamese Dictionary

parlor Meaning in Vietnamese (parlor nghĩa là gì)

phòng khách, tiệm
phòng khách in English:parlor
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của parlor trong tiếng Việt là phòng khách, tiệm. (Một phòng khách là phòng khách trang trọng trong một ngôi nhà riêng, thường dùng để tiếp khách hoặc trò chuyện riêng tư.)

Definitions of Parlor

  1. 1
    noun
    phòng khách

    A parlor is a formal sitting room in a private house, typically used for entertaining guests or for quiet conversation.

    Một phòng khách là phòng khách trang trọng trong một ngôi nhà riêng, thường dùng để tiếp khách hoặc trò chuyện riêng tư.

  2. 2
    noun
    tiệm

    A parlor can also refer to a shop or business that provides a particular service, such as a beauty parlor, ice cream parlor, or tattoo parlor.

    Một tiệm cũng có thể đề cập đến một cửa hàng hoặc doanh nghiệp cung cấp một dịch vụ cụ thể, chẳng hạn như tiệm làm đẹp, tiệm kem hoặc tiệm xăm.

Example Sentences

“They gathered in the parlor for an evening of conversation and tea.”

Họ tụ tập trong phòng khách để trò chuyện và uống trà vào buổi tối.

“The new ice cream parlor offers many unique flavors.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

living roomdrawing room

Inflected Word Forms

nounparlor car
nounparlor game

Phrases & Idiomatic Expressions

parlor gamecollocation

A game played indoors, typically in a parlor, often involving conversation or simple activities.