noun
English to Vietnamese Dictionary
bouquet Meaning in Vietnamese (bouquet nghĩa là gì)
bó hoa
bó hoa in English:bouquet
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bouquet trong tiếng Việt là bó hoa. (Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, thường được tặng làm quà hoặc dùng để trang trí.)
Definitions of Bouquet
- 1nounbó hoa
A beautifully arranged bunch of flowers, typically given as a gift or used as a decoration.
Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, thường được tặng làm quà hoặc dùng để trang trí.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: