noun
English to Vietnamese Dictionary

bowing Meaning in Vietnamese (bowing nghĩa là gì)

cúi mình
cúi mình in English:bowing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bowing trong tiếng Việt là cúi mình. (Hành động cúi đầu hoặc phần thân trên về phía trước để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc phục tùng.)

Definitions of Bowing

  1. 1
    noun
    cúi mình

    The action of bending the head or upper body forward as a sign of respect, greeting, or submission.

    Hành động cúi đầu hoặc phần thân trên về phía trước để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc phục tùng.

Example Sentences

formal

“The traditional bowing is a sign of deep respect in many cultures.”

Cúi mình theo truyền thống là một dấu hiệu của sự tôn trọng sâu sắc ở nhiều nền văn hóa.

formal

“His repeated bowing showed his humility during the ceremony.”

Việc ông ta cúi mình lặp đi lặp lại cho thấy sự khiêm tốn của ông ta trong buổi lễ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

obeisancegenuflectioncurtsynod

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

straighteningstanding upright

Inflected Word Forms

infinitivebow
third person singularbows
past tensebowed
nounbow