noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bowls Meaning in Vietnamese (bowls nghĩa là gì)

nounbát, chén, môn bi sắt
verbném bóng
bát/chén; môn bi sắt in English:bowls
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bowls trong tiếng Việt là bát, chén, môn bi sắt, ném bóng. (Bát/chén là những vật dụng tròn, lòng sâu dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường làm bằng gốm, thủy tinh hoặc gỗ.)

Definitions of Bowls

  1. 1
    noun
    bát/chén

    Bowls are round, deep dishes used for serving food or liquids, often made of ceramic, glass, or wood.

    Bát/chén là những vật dụng tròn, lòng sâu dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng, thường làm bằng gốm, thủy tinh hoặc gỗ.

  2. 2
    noun
    môn bi sắt

    Bowls is a precision sport where players roll biased balls towards a smaller target ball called a jack on a lawn.

    Bi sắt là một môn thể thao đòi hỏi sự chính xác, trong đó người chơi lăn những quả bóng có trọng tâm lệch về phía một quả bóng mục tiêu nhỏ hơn gọi là 'jack' trên sân cỏ.

  3. 3
    verb
    ném bóng

    When someone bowls, they roll or throw a ball, especially in sports like cricket or ten-pin bowling.

    Khi ai đó 'ném bóng', họ lăn hoặc ném một quả bóng, đặc biệt là trong các môn thể thao như cricket hoặc bowling mười pin.

Example Sentences

“She placed the fresh fruit in the decorative bowls on the table.”

“They enjoy playing bowls at the local club every Sunday afternoon.”

“The bowler bowls a perfect delivery, hitting the pins directly.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dishesbasinscrockery

Inflected Word Forms

infinitivebowl
past tensebowled
gerundbowling
nounbowl
agent nounbowler