noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

braces Meaning in Vietnamese (braces nghĩa là gì)

nounniềng răng, dây đeo quần
verbchuẩn bị tinh thần, gia cố
niềng răng; dây đeo quần in English:braces
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của braces trong tiếng Việt là niềng răng, dây đeo quần, chuẩn bị tinh thần, gia cố. (Dụng cụ chỉnh nha dùng để nắn thẳng răng và sửa các sai lệch khớp cắn, thường được thanh thiếu niên sử dụng.)

Definitions of Braces

  1. 1
    noun
    niềng răng

    Braces are orthodontic devices used to straighten teeth and correct bite irregularities, commonly worn by teenagers.

    Dụng cụ chỉnh nha dùng để nắn thẳng răng và sửa các sai lệch khớp cắn, thường được thanh thiếu niên sử dụng.

  2. 2
    noun
    dây đeo quần

    Braces, also known as suspenders, are a pair of elastic straps worn over the shoulders to hold up trousers.

    Một cặp dây co giãn đeo qua vai để giữ quần không bị tuột.

  3. 3
    verb
    chuẩn bị tinh thần; gia cố

    When someone braces themselves, they prepare for an impact or a difficult situation, or something provides support to prevent movement.

    Khi ai đó chuẩn bị tinh thần, họ sẵn sàng đối mặt với một tác động hoặc một tình huống khó khăn, hoặc thứ gì đó cung cấp sự hỗ trợ để ngăn chặn sự di chuyển.

Example Sentences

casual

“Many teenagers wear braces to correct their teeth.”

Nhiều thanh thiếu niên đeo niềng răng để chỉnh sửa răng của họ.

casual

“He prefers wearing braces instead of a belt with his trousers.”

formal

“The old bridge braces the river bank against erosion.”

Cây cầu cũ gia cố bờ sông chống xói mòn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

orthodontic appliance

Inflected Word Forms

past tensebraced
present participlebracing
nounbrace