noun
English to Vietnamese Dictionary

brakes Meaning in Vietnamese (brakes nghĩa là gì)

phanh, hệ thống phanh
Từ đồng nghĩa:thắng
phanh in English:brakes
Plural: brakes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brakes trong tiếng Việt là phanh, hệ thống phanh. (Một thiết bị dùng để làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc vật thể chuyển động khác, thường được gọi ở dạng số nhiều khi nói về toàn bộ hệ thống.)

Definitions of Brakes

  1. 1
    noun
    hệ thống phanh

    A device used to slow down or stop a vehicle or other moving object, typically referred to in plural form when speaking of the entire system.

    Một thiết bị dùng để làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc vật thể chuyển động khác, thường được gọi ở dạng số nhiều khi nói về toàn bộ hệ thống.

Example Sentences

casual

“The car's brakes suddenly failed, causing a dangerous situation.”

Phanh của chiếc xe đột nhiên bị hỏng, gây ra một tình huống nguy hiểm.

casual

“Always check your bicycle brakes before riding for safety.”

formal

“New regulations require all heavy vehicles to have advanced braking systems.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

thắng

In English:

stopsretardersrestraints

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

acceleratorsstarters

Inflected Word Forms

past tensebraked
gerundbraking
nounbrake
adjectivebrakeless