noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

brake Meaning in Vietnamese (brake nghĩa là gì)

nounphanh
verbphanh
phanh in English:brake
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brake trong tiếng Việt là phanh. (Thiết bị, thường là phanh ma sát, dùng để làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc cơ cấu đang chuyển động.)

Definitions of Brake

  1. 1
    noun
    phanh

    A device, typically a friction brake, used for slowing or stopping a moving vehicle or mechanism.

    Thiết bị, thường là phanh ma sát, dùng để làm chậm hoặc dừng một phương tiện hoặc cơ cấu đang chuyển động.

  2. 2
    verb
    phanh

    To make a vehicle or other moving object slow down or stop by using a brake.

    Làm cho phương tiện hoặc vật thể chuyển động khác chậm lại hoặc dừng lại bằng cách sử dụng phanh.

Example Sentences

“He slammed on the brakes to avoid hitting the deer.”

Anh ấy đạp phanh gấp để tránh đâm vào con nai.

“The car's brakes need to be checked before the long trip.”

“You should brake gently in wet conditions.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stopperretarder

Inflected Word Forms

past tensebraked
present participlebraking
agent nounbrakeman
adjectivebrakeless