noun
English to Vietnamese Dictionary

breakup Meaning in Vietnamese (breakup nghĩa là gì)

sự chia tay
sự chia tay in English:breakup
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của breakup trong tiếng Việt là sự chia tay. (Sự chia tay biểu thị sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn hoặc cá nhân thân thiết giữa hai người.)

Definitions of Breakup

  1. 1
    noun
    sự chia tay

    A breakup signifies the end of a romantic or close personal relationship between individuals.

    Sự chia tay biểu thị sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn hoặc cá nhân thân thiết giữa hai người.

Example Sentences

casual

“Their breakup was very difficult for both of them.”

casual

“She is still recovering from her recent breakup.”

Cô ấy vẫn đang hồi phục sau sự chia tay gần đây của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlebroken up
gerundbreaking up