noun
English to Vietnamese Dictionary
brenda Meaning in Vietnamese (brenda nghĩa là gì)
Brenda
Brenda in English:brenda
Phonetic:Brên-đa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brenda trong tiếng Việt là Brenda. (Brenda là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'thanh kiếm' hoặc 'thanh kiếm rực lửa'.)
Definitions of Brenda
- 1