noun
English to Vietnamese Dictionary
bremen Meaning in Vietnamese (bremen nghĩa là gì)
Bremen, Brê-men
Bremen in English:bremen
Phonetic:Brê-men
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bremen trong tiếng Việt là Bremen, Brê-men. (Brê-men là một thành phố ở tây bắc nước Đức, nổi tiếng với lịch sử hàng hải và là một cảng lớn.)
Definitions of Bremen
- 1nounBrê-men
Bremen is a city in northwestern Germany, known for its maritime history and as a major port.
Brê-men là một thành phố ở tây bắc nước Đức, nổi tiếng với lịch sử hàng hải và là một cảng lớn.
Example Sentences
general
“Bremen is one of Germany's oldest maritime cities.”
Brê-men là một trong những thành phố hàng hải lâu đời nhất của Đức.