adjective
English to Vietnamese Dictionary

breezy Meaning in Vietnamese (breezy nghĩa là gì)

thoáng đãng, tự nhiên
thoáng đãng in English:breezy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của breezy trong tiếng Việt là thoáng đãng, tự nhiên. (Mô tả thời tiết hoặc một địa điểm có gió nhẹ hoặc tiếp xúc với một làn gió nhẹ một cách dễ chịu.)

Definitions of Breezy

  1. 1
    adjective
    thoáng đãng

    Describing weather or a place that is pleasantly windy or exposed to a gentle breeze.

    Mô tả thời tiết hoặc một địa điểm có gió nhẹ hoặc tiếp xúc với một làn gió nhẹ một cách dễ chịu.

  2. 2
    adjective
    tự nhiên

    Characterized by a lighthearted, informal, and often cheerful attitude or style.

    Đặc trưng bởi thái độ hoặc phong cách nhẹ nhàng, không trang trọng và thường vui vẻ.

Example Sentences

casual

“The breezy afternoon was perfect for a picnic by the lake.”

Buổi chiều thoáng đãng thật hoàn hảo cho một buổi dã ngoại bên hồ.

casual

“She maintained a breezy demeanor even under pressure.”

Cô ấy giữ một thái độ tự nhiên ngay cả khi bị áp lực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

airywindyfresh

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

stillcalmwindless

Inflected Word Forms

nounbreeze
nounbreeziness
adverbbreezily