adjective
English to Vietnamese Dictionary
breezy Meaning in Vietnamese (breezy nghĩa là gì)
thoáng đãng, tự nhiên
thoáng đãng in English:breezy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của breezy trong tiếng Việt là thoáng đãng, tự nhiên. (Mô tả thời tiết hoặc một địa điểm có gió nhẹ hoặc tiếp xúc với một làn gió nhẹ một cách dễ chịu.)
Definitions of Breezy
- 1adjectivethoáng đãng
Describing weather or a place that is pleasantly windy or exposed to a gentle breeze.
Mô tả thời tiết hoặc một địa điểm có gió nhẹ hoặc tiếp xúc với một làn gió nhẹ một cách dễ chịu.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbreeze
nounbreeziness
adverbbreezily