windy Meaning in Vietnamese (windy nghĩa là gì)
Nghĩa của windy trong tiếng Việt là nhiều gió, cong queo. (Đặc trưng bởi hoặc phơi mình trước gió mạnh, thường làm cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn hoặc khó chịu.)

Definitions of Windy
- 1adjectivenhiều gió
Characterized by or exposed to strong winds, often making outdoor activities difficult or unpleasant.
Đặc trưng bởi hoặc phơi mình trước gió mạnh, thường làm cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn hoặc khó chịu.
- 2adjectivecong queo
Describing a path, road, or river that has many bends and turns rather than being straight.
Mô tả một con đường, lối đi hoặc dòng sông có nhiều khúc quanh co thay vì thẳng.
Example Sentences
“It was too windy to have a picnic by the lake.”
Trời quá nhiều gió để có thể dã ngoại bên hồ.
“The old house stood on a windy hill overlooking the sea.”
Ngôi nhà cũ nằm trên một ngọn đồi lộng gió nhìn ra biển.
“We drove along a long and windy road through the mountains.”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A city known for being particularly windy, often referring to Chicago.
A road with many curves and turns.