other
English to Vietnamese Dictionary
brentwood Meaning in Vietnamese (brentwood nghĩa là gì)
Brentwood
Brentwood in English:brentwood
Phonetic:Brent-vút
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brentwood trong tiếng Việt là Brentwood. (Tên riêng chỉ các thị trấn, thành phố hoặc quận, chủ yếu ở các quốc gia nói tiếng Anh.)
Definitions of Brentwood
- 1