other
English to Vietnamese Dictionary
brent Meaning in Vietnamese (brent nghĩa là gì)
dầu Brent, dầu thô Brent
dầu Brent in English:brent
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brent trong tiếng Việt là dầu Brent, dầu thô Brent. (Dầu Brent là một loại dầu thô cụ thể, thường được sử dụng làm chuẩn mực cho giá dầu trên toàn cầu.)
Definitions of Brent
- 1
Example Sentences
business
“Brent crude oil prices rose sharply today due to geopolitical tensions.”
Giá dầu thô Brent đã tăng mạnh hôm nay do căng thẳng địa chính trị.