noun
English to Vietnamese Dictionary
brie Meaning in Vietnamese (brie nghĩa là gì)
brie
brie in English:brie
Phonetic:bri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brie trong tiếng Việt là brie. (Brie là một loại phô mai mềm, béo ngậy, được ủ bề mặt làm từ sữa bò, thường có lớp vỏ trắng, có nguồn gốc từ Pháp.)
Definitions of Brie
- 1
Example Sentences
casual
“She served the brie with crackers and grapes at the party.”
Cô ấy đã phục vụ phô mai brie với bánh quy và nho tại bữa tiệc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
soft cheese