noun
English to Vietnamese Dictionary

brig Meaning in Vietnamese (brig nghĩa là gì)

nhà giam quân đội, tàu buồm hai cột buồm
nhà giam quân đội / tàu buồm hai cột buồm in English:brig
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brig trong tiếng Việt là nhà giam quân đội, tàu buồm hai cột buồm. (Một nhà tù quân sự, đặc biệt là trên tàu hải quân hoặc tại căn cứ hải quân, dùng để giam giữ thủy thủ hoặc lính thủy.)

Definitions of Brig

  1. 1
    noun
    nhà giam quân đội

    A military prison, especially one on a naval ship or at a naval base, used for confining sailors or marines.

    Một nhà tù quân sự, đặc biệt là trên tàu hải quân hoặc tại căn cứ hải quân, dùng để giam giữ thủy thủ hoặc lính thủy.

  2. 2
    noun
    tàu buồm hai cột buồm

    A two-masted sailing ship square-rigged on both masts, often with an additional gaff-rigged sail on the mainmast.

    Một con tàu buồm hai cột buồm, được trang bị buồm vuông ở cả hai cột, thường có thêm một cánh buồm phụ ở cột chính.

Example Sentences

“The sailor was confined to the brig for insubordination.”

Thủy thủ đó đã bị giam vào nhà giam quân đội vì tội chống lệnh.

“The old brig sailed gracefully across the ocean.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

prisonjailguardhouse