adverb
English to Vietnamese Dictionary

brilliantly Meaning in Vietnamese (brilliantly nghĩa là gì)

một cách xuất sắc
một cách xuất sắc in English:brilliantly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brilliantly trong tiếng Việt là một cách xuất sắc. (Một cách rất sáng sủa và ấn tượng; với trí thông minh hoặc kỹ năng tuyệt vời.)

Definitions of Brilliantly

  1. 1
    adverb
    một cách xuất sắc

    In a very bright and impressive way; with great intelligence or skill.

    Một cách rất sáng sủa và ấn tượng; với trí thông minh hoặc kỹ năng tuyệt vời.

Example Sentences

casual

“She performed brilliantly in the exam.”

Cô ấy đã thể hiện xuất sắc trong kỳ thi.

casual

“The sun shone brilliantly through the clouds.”

Mặt trời chiếu sáng rực rỡ xuyên qua những đám mây.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

excellentlysuperblysplendidlymagnificently

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

poorlybadlydullunimpressively

Inflected Word Forms

nounbrilliance
adjectivebrilliant