noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
brim Meaning in Vietnamese (brim nghĩa là gì)
nounvành
verbtràn đầy, làm đầy đến miệng
vành in English:brim
Phonetic:vanh
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brim trong tiếng Việt là vành, tràn đầy, làm đầy đến miệng. (Mép nhô ra của mũ, hoặc vành của cốc hoặc vật chứa khác.)
Definitions of Brim
- 1nounvành
The projecting edge of a hat, or the rim of a cup or other container.
Mép nhô ra của mũ, hoặc vành của cốc hoặc vật chứa khác.
- 2verbtràn đầy
To be full to the point of overflowing, often with liquid or emotion.
Đầy đến mức tràn ra, thường là với chất lỏng hoặc cảm xúc.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensebrimmed
present participlebrimming