Topic: VegetablesWord 5 of 32
noun
English to Vietnamese Dictionary

brinjal Meaning in Vietnamese (brinjal nghĩa là gì)

cà tím
cà tím in English:brinjal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brinjal trong tiếng Việt là cà tím. (Tên gọi phổ biến của quả của một loại cây, thường có màu tím hoặc trắng, được trồng rộng rãi làm rau.)

Concept Illustration
Brinjal visual illustration - Meaning in Vietnamese (cà tím)
Visual representation of "brinjal"

Definitions of Brinjal

  1. 1
    noun
    cà tím

    Brinjal is a common name for the fruit of a plant, typically purple or white, that is widely cultivated as a vegetable.

    Tên gọi phổ biến của quả của một loại cây, thường có màu tím hoặc trắng, được trồng rộng rãi làm rau.

Example Sentences

casual

“She decided to cook a delicious curry with fresh brinjal.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralbrinjals