noun
English to Vietnamese Dictionary

broadway Meaning in Vietnamese (broadway nghĩa là gì)

Broadway, khu vực nhà hát ở Thành phố New York
Broadway in English:broadway
Phonetic:Bờ-rốt-uây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của broadway trong tiếng Việt là Broadway, khu vực nhà hát ở Thành phố New York. (Một con phố nổi tiếng ở Thành phố New York, đặc biệt được biết đến với sự tập trung của các nhà hát và nhạc kịch.)

Definitions of Broadway

  1. 1
    noun
    khu vực nhà hát ở Thành phố New York

    A famous street in New York City, particularly known for its concentration of theaters and musicals.

    Một con phố nổi tiếng ở Thành phố New York, đặc biệt được biết đến với sự tập trung của các nhà hát và nhạc kịch.

Example Sentences

casual

“We bought tickets to a Broadway show.”

Chúng tôi đã mua vé xem một vở diễn trên Broadway.

casual

“Many actors dream of performing on Broadway.”

Phrases & Idiomatic Expressions

Broadway showcollocation

A theatrical performance, especially a musical, presented in one of the Broadway theaters.

on Broadwayexpression

Performing or being presented in a Broadway theater.