noun
English to Vietnamese Dictionary

broads Meaning in Vietnamese (broads nghĩa là gì)

phụ nữ, đàn bà
phụ nữ in English:broads
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của broads trong tiếng Việt là phụ nữ, đàn bà. (Một thuật ngữ lóng, thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ phụ nữ.)

Definitions of Broads

  1. 1
    noun(slang)
    đàn bà

    A slang and often derogatory term used to refer to women.

    Một thuật ngữ lóng, thường mang tính miệt thị, dùng để chỉ phụ nữ.

Example Sentences

informal

“He was talking about a group of broads he met at the bar.”

Anh ta đang nói về một nhóm đàn bà mà anh ta gặp ở quán bar.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

menguys

Inflected Word Forms

nounbroad