brooks Meaning in Vietnamese (brooks nghĩa là gì)
Nghĩa của brooks trong tiếng Việt là suối, chịu đựng. (Dòng nước tự nhiên nhỏ, thường nhỏ hơn sông, thường thấy ở vùng nông thôn hoặc rừng núi.)
Definitions of Brooks
- 1
- 2verb(formal)chịu đựng
To tolerate or allow something, especially something objectionable, usually used in negative contexts in the third person singular present tense.
Chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó, đặc biệt là điều không thể chấp nhận được, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phủ định ở ngôi thứ ba số ít hiện tại.
Example Sentences
“The children loved to play by the clear brooks in the forest.”
“She brooks no interference in her work, demanding complete autonomy.”
Cô ấy không chấp nhận bất kỳ sự can thiệp nào vào công việc của mình, đòi hỏi sự tự chủ hoàn toàn.
“Many small brooks feed into the main river, contributing to its flow.”
Nhiều con suối nhỏ đổ vào sông chính, góp phần vào dòng chảy của nó.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: