noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

browns Meaning in Vietnamese (browns nghĩa là gì)

nounmàu nâu, các sắc thái màu nâu
verblàm cho có màu nâu
màu nâu in English:browns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của browns trong tiếng Việt là màu nâu, các sắc thái màu nâu, làm cho có màu nâu. (Từ "browns" (số nhiều của brown) dùng để chỉ nhiều sắc độ và tông màu nâu khác nhau, thường được sử dụng khi thảo luận về một loạt các màu tương tự.)

Definitions of Browns

  1. 1
    noun
    các sắc thái màu nâu

    The word "browns" refers to various shades and hues of the color brown, often used when discussing a range of similar colors.

    Từ "browns" (số nhiều của brown) dùng để chỉ nhiều sắc độ và tông màu nâu khác nhau, thường được sử dụng khi thảo luận về một loạt các màu tương tự.

  2. 2
    verb
    làm cho có màu nâu

    As a verb, "browns" means to make something turn brown, typically through cooking, baking, or exposure to heat.

    Là một động từ, "browns" có nghĩa là làm cho cái gì đó chuyển sang màu nâu, thường là thông qua nấu ăn, nướng hoặc tiếp xúc với nhiệt.

Example Sentences

casual

“The artist mixed several browns to achieve the perfect shade for the tree bark.”

casual

“She browns the meat in a hot pan before adding vegetables for the stew.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

earth tonessepia tones

Inflected Word Forms

past tensebrowned
present participlebrowning
nounbrown
comparativebrowner
superlativebrownest