bruises Meaning in Vietnamese (bruises nghĩa là gì)
Nghĩa của bruises trong tiếng Việt là vết bầm, làm bầm. (Vết bầm là một vết trên da xuất hiện sau một chấn thương, làm vỡ các mạch máu và máu rò rỉ vào các mô xung quanh, thường dẫn đến đổi màu.)
Definitions of Bruises
- 1nounvết bầm
A bruise is a mark on the skin that appears after an injury, causing blood vessels to break and blood to leak into the surrounding tissues, often resulting in discoloration.
Vết bầm là một vết trên da xuất hiện sau một chấn thương, làm vỡ các mạch máu và máu rò rỉ vào các mô xung quanh, thường dẫn đến đổi màu.
- 2verblàm bầm
When someone bruises another person or an object, they cause a mark or injury, often by hitting or bumping it, leading to discoloration or damage.
Khi ai đó làm bầm người khác hoặc một vật thể, họ gây ra một vết hoặc chấn thương, thường do va đập hoặc đụng vào, dẫn đến đổi màu hoặc hư hại.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: