noun
English to Vietnamese Dictionary
brunei Meaning in Vietnamese (brunei nghĩa là gì)
Brunei
Brunei in English:brunei
Phonetic:Bru-nây
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brunei trong tiếng Việt là Brunei. (Brunei là một quốc gia có chủ quyền nhỏ nằm ở bờ biển phía bắc của đảo Borneo, ở Đông Nam Á.)
Definitions of Brunei
- 1
Example Sentences
general
“Brunei is known for its oil and natural gas reserves.”