noun
English to Vietnamese Dictionary
brunch Meaning in Vietnamese (brunch nghĩa là gì)
bữa sáng muộn
bữa sáng muộn in English:brunch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brunch trong tiếng Việt là bữa sáng muộn. (Bữa ăn ăn vào cuối buổi sáng, kết hợp các yếu tố của cả bữa sáng và bữa trưa, thường được thưởng thức vào cuối tuần.)
Definitions of Brunch
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
breakfast-lunchlate breakfast
Inflected Word Forms
past tensebrunched
gerundbrunching
pluralbrunches