noun
English to Vietnamese Dictionary
brussels Meaning in Vietnamese (brussels nghĩa là gì)
Brussels, Bruc-xen, cải bruxen
Brussels in English:brussels
Phonetic:Brúc-xen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brussels trong tiếng Việt là Brussels, Bruc-xen, cải bruxen. (Bruc-xen là thủ đô của Bỉ và là một trung tâm chính trị quốc tế lớn, nơi đặt trụ sở của Liên minh Châu Âu.)
Definitions of Brussels
- 1nounBruc-xen
Brussels is the capital city of Belgium and a major center for international politics, hosting the headquarters of the European Union.
Bruc-xen là thủ đô của Bỉ và là một trung tâm chính trị quốc tế lớn, nơi đặt trụ sở của Liên minh Châu Âu.
- 2nouncải bruxen
Brussels sprouts are small, green, leafy vegetables resembling miniature cabbages, typically consumed cooked as a side dish.
Cải bruxen là loại rau nhỏ, màu xanh lá, có lá giống như bắp cải thu nhỏ, thường được ăn chín như một món ăn kèm.