noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

brushing Meaning in Vietnamese (brushing nghĩa là gì)

nounchải, sự chải
verbđang chải
chải in English:brushing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brushing trong tiếng Việt là chải, sự chải, đang chải. (Hành động làm sạch, làm mượt hoặc sắp xếp thứ gì đó, thường là tóc, răng hoặc bề mặt, bằng bàn chải.)

Definitions of Brushing

  1. 1
    noun
    sự chải

    The act of cleaning, smoothing, or arranging something, typically hair, teeth, or a surface, using a brush.

    Hành động làm sạch, làm mượt hoặc sắp xếp thứ gì đó, thường là tóc, răng hoặc bề mặt, bằng bàn chải.

  2. 2
    verb
    đang chải

    The present participle form of the verb 'to brush', indicating an ongoing action of applying a brush to something.

    Dạng hiện tại phân từ của động từ 'to brush', chỉ hành động đang dùng bàn chải lên thứ gì đó.

Example Sentences

casual

“Brushing your teeth twice a day is crucial for oral health.”

Đánh răng hai lần một ngày là rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng.

casual

“She enjoys brushing her cat's fur, finding it very relaxing.”

casual

“The artist was carefully brushing paint onto the canvas.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dirtyingmussingneglecting

Inflected Word Forms

infinitivebrush
third person singularbrushes
past tensebrushed
adjectivebrushable