noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
brushing Meaning in Vietnamese (brushing nghĩa là gì)
nounchải, sự chải
verbđang chải
chải in English:brushing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brushing trong tiếng Việt là chải, sự chải, đang chải. (Hành động làm sạch, làm mượt hoặc sắp xếp thứ gì đó, thường là tóc, răng hoặc bề mặt, bằng bàn chải.)
Definitions of Brushing
- 1
- 2verbđang chải
The present participle form of the verb 'to brush', indicating an ongoing action of applying a brush to something.
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'to brush', chỉ hành động đang dùng bàn chải lên thứ gì đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivebrush
third person singularbrushes
past tensebrushed
adjectivebrushable