noun
English to Vietnamese Dictionary
bryce Meaning in Vietnamese (bryce nghĩa là gì)
Bryce
Bryce in English:bryce
Phonetic:Brâi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bryce trong tiếng Việt là Bryce. (Bryce là một tên phổ biến cho nam giới, thường có nguồn gốc từ Scotland, và cũng có thể là tên họ hoặc tên địa danh.)
Definitions of Bryce
- 1
Example Sentences
general
“Bryce Canyon National Park is famous for its unique geological structures.”