noun
English to Vietnamese Dictionary
budapest Meaning in Vietnamese (budapest nghĩa là gì)
Budapest
Budapest in English:budapest
Phonetic:Bu-đa-pét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của budapest trong tiếng Việt là Budapest. (Budapest là thủ đô và là thành phố đông dân nhất của Hungary, nằm bên sông Danube.)
Definitions of Budapest
- 1
Example Sentences
casual
“Budapest is famous for its thermal baths and historical architecture.”
Budapest nổi tiếng với các nhà tắm khoáng nóng và kiến trúc lịch sử.
casual
“Many tourists visit Budapest each year to explore its vibrant culture.”
Nhiều khách du lịch đến thăm Budapest mỗi năm để khám phá nền văn hóa sôi động của thành phố.