adjective
English to Vietnamese Dictionary
buffy Meaning in Vietnamese (buffy nghĩa là gì)
màu vàng nâu nhạt
màu vàng nâu nhạt in English:buffy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của buffy trong tiếng Việt là màu vàng nâu nhạt. (Mô tả thứ gì đó có màu vàng nâu nhạt, đặc trưng của màu da bò.)
Definitions of Buffy
- 1adjective(informal)màu vàng nâu nhạt
Describing something that has a pale yellowish-brown color, characteristic of buff.
Mô tả thứ gì đó có màu vàng nâu nhạt, đặc trưng của màu da bò.
Example Sentences
casual
“The old photograph had a buffy tint, giving it a vintage feel.”
Bức ảnh cũ có một chút màu vàng nâu nhạt, mang lại cảm giác cổ điển.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivebuff
nounbuff
adjectivebuffed